
3 / 15
kitchen
/ˈkɪtʃɪn/nhà bếp
Mum cooks in the kitchen.
/mʌm kʊks ɪn ðə ˈkɪtʃən/Mẹ nấu ăn trong bếp.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈkɪtʃɪn/nhà bếp
Mum cooks in the kitchen.
/mʌm kʊks ɪn ðə ˈkɪtʃən/Mẹ nấu ăn trong bếp.