
14 / 16
right
/raɪt/bên phải
Turn right.
/tɜːn raɪt/Rẽ phải.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/raɪt/bên phải
Turn right.
/tɜːn raɪt/Rẽ phải.