
5 / 8
monkey bars
/ˈmʌŋki bɑːz/xà leo
I climb the monkey bars.
/aɪ klaɪm ðə ˈmʌŋki bɑːz/Con leo xà ngang.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈmʌŋki bɑːz/xà leo
I climb the monkey bars.
/aɪ klaɪm ðə ˈmʌŋki bɑːz/Con leo xà ngang.