
11 / 16
swimming pool
/ˈswɪmɪŋ puːl/bể bơi
Let's swim in the swimming pool.
/lets swɪm ɪn ðə ˈswɪmɪŋ puːl/Cùng bơi ở bể bơi nào.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈswɪmɪŋ puːl/bể bơi
Let's swim in the swimming pool.
/lets swɪm ɪn ðə ˈswɪmɪŋ puːl/Cùng bơi ở bể bơi nào.