
13 / 16
bus stop
/bʌs stɒp/trạm xe buýt
Wait at the bus stop.
/weɪt ət ðə bʌs stɒp/Đợi ở bến xe buýt.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/bʌs stɒp/trạm xe buýt
Wait at the bus stop.
/weɪt ət ðə bʌs stɒp/Đợi ở bến xe buýt.