
5 / 8
napkin
/ˈnæpkɪn/khăn ăn
Wipe your mouth with a napkin.
/waɪp jə maʊθ wɪð ə ˈnæpkɪn/Lau miệng bằng khăn ăn.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈnæpkɪn/khăn ăn
Wipe your mouth with a napkin.
/waɪp jə maʊθ wɪð ə ˈnæpkɪn/Lau miệng bằng khăn ăn.