
7 / 16
turtle
/ˈtɜːtl/con rùa
My turtle swims in the tank.
/maɪ ˈtɜːtəl swɪmz ɪn ðə tæŋk/Con rùa của con bơi trong bể.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈtɜːtl/con rùa
My turtle swims in the tank.
/maɪ ˈtɜːtəl swɪmz ɪn ðə tæŋk/Con rùa của con bơi trong bể.