
1 / 16
puppy
/ˈpʌpi/chó con
The puppy wags its tail.
/ðə ˈpʌpi wæɡz ɪts teɪl/Cún con vẫy đuôi.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈpʌpi/chó con
The puppy wags its tail.
/ðə ˈpʌpi wæɡz ɪts teɪl/Cún con vẫy đuôi.