
13 / 16
fish tank
/fɪʃ tæŋk/bể cá
The fish swim in the fish tank.
/ðə fɪʃ swɪm ɪn ðə fɪʃ tæŋk/Cá bơi trong bể cá.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/fɪʃ tæŋk/bể cá
The fish swim in the fish tank.
/ðə fɪʃ swɪm ɪn ðə fɪʃ tæŋk/Cá bơi trong bể cá.