
4 / 20
leaf
/liːf/chiếc lá
A green leaf.
/ə ɡriːn liːf/Một chiếc lá xanh.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/liːf/chiếc lá
A green leaf.
/ə ɡriːn liːf/Một chiếc lá xanh.