
2 / 20
flower
/ˈflaʊə/bông hoa
A red flower.
/ə red ˈflaʊə/Một bông hoa đỏ.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈflaʊə/bông hoa
A red flower.
/ə red ˈflaʊə/Một bông hoa đỏ.