
3 / 18
noodles
/ˈnuːdlz/mì
I like noodles.
/aɪ laɪk ˈnuːdəlz/Con thích mì.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈnuːdlz/mì
I like noodles.
/aɪ laɪk ˈnuːdəlz/Con thích mì.