
26 / 26
scientist
/ˈsaɪəntɪst/nhà khoa học
The scientist does experiments.
/ðə ˈsaɪəntɪst dʌz ɪkˈsperɪmənts/Nhà khoa học làm thí nghiệm.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈsaɪəntɪst/nhà khoa học
The scientist does experiments.
/ðə ˈsaɪəntɪst dʌz ɪkˈsperɪmənts/Nhà khoa học làm thí nghiệm.