
13 / 26
pilot
/ˈpaɪlət/phi công
The pilot flies a plane.
/ðə ˈpaɪlət flaɪz ə pleɪn/Phi công lái máy bay.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈpaɪlət/phi công
The pilot flies a plane.
/ðə ˈpaɪlət flaɪz ə pleɪn/Phi công lái máy bay.