
12 / 26
firefighter
/ˈfaɪəfaɪtə/lính cứu hỏa
The firefighter puts out fires.
/ðə ˈfaɪəfaɪtə pʊts aʊt ˈfaɪəz/Lính cứu hỏa dập lửa.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈfaɪəfaɪtə/lính cứu hỏa
The firefighter puts out fires.
/ðə ˈfaɪəfaɪtə pʊts aʊt ˈfaɪəz/Lính cứu hỏa dập lửa.