
18 / 26
dentist
/ˈdentɪst/nha sĩ
The dentist checks my teeth.
/ðə ˈdentɪst tʃeks maɪ tiːθ/Nha sĩ khám răng cho con.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈdentɪst/nha sĩ
The dentist checks my teeth.
/ðə ˈdentɪst tʃeks maɪ tiːθ/Nha sĩ khám răng cho con.