
10 / 26
cook
/kʊk/đầu bếp
The cook makes soup.
/ðə kʊk meɪks suːp/Đầu bếp nấu canh.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/kʊk/đầu bếp
The cook makes soup.
/ðə kʊk meɪks suːp/Đầu bếp nấu canh.