
10 / 33
tambourine
/ˌtæmbəˈriːn/trống lục lạc
Shake the tambourine.
/ʃeɪk ðə tæmbəˈriːn/Lắc trống lục lạc nào.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˌtæmbəˈriːn/trống lục lạc
Shake the tambourine.
/ʃeɪk ðə tæmbəˈriːn/Lắc trống lục lạc nào.