
23 / 33
bongo drums
/ˈbɒŋɡəʊ drʌmz/trống bongo
Tap tap on the bongo drums.
/tæp tæp ɒn ðə ˈbɒŋɡəʊ drʌmz/Gõ cộc cộc lên trống bongo.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈbɒŋɡəʊ drʌmz/trống bongo
Tap tap on the bongo drums.
/tæp tæp ɒn ðə ˈbɒŋɡəʊ drʌmz/Gõ cộc cộc lên trống bongo.