
15 / 16
runny nose
/ˈrʌni nəʊz/sổ mũi
I have a runny nose.
/aɪ hæv ə ˈrʌni nəʊz/Con bị sổ mũi.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈrʌni nəʊz/sổ mũi
I have a runny nose.
/aɪ hæv ə ˈrʌni nəʊz/Con bị sổ mũi.