
14 / 15
bookshelf
/ˈbʊkʃelf/giá sách
My books are on the bookshelf.
/maɪ bʊks ər ɒn ðə ˈbʊkʃelf/Sách của con ở trên giá sách.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈbʊkʃelf/giá sách
My books are on the bookshelf.
/maɪ bʊks ər ɒn ðə ˈbʊkʃelf/Sách của con ở trên giá sách.