
12 / 15
blanket
/ˈblæŋkɪt/cái chăn
A warm blanket.
/ə wɔːm ˈblæŋkɪt/Một chiếc chăn ấm.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈblæŋkɪt/cái chăn
A warm blanket.
/ə wɔːm ˈblæŋkɪt/Một chiếc chăn ấm.