
7 / 10
seed
/siːd/hạt giống
I plant a seed.
/aɪ plɑːnt ə siːd/Con gieo một hạt giống.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/siːd/hạt giống
I plant a seed.
/aɪ plɑːnt ə siːd/Con gieo một hạt giống.