
8 / 20
surprised
/səˈpraɪzd/ngạc nhiên
She is surprised.
/ʃiː ɪz səˈpraɪzd/Bạn ấy ngạc nhiên.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/səˈpraɪzd/ngạc nhiên
She is surprised.
/ʃiː ɪz səˈpraɪzd/Bạn ấy ngạc nhiên.