
2 / 20
sad
/sæd/buồn
He is sad.
/hiː ɪz sæd/Bạn ấy buồn.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/sæd/buồn
He is sad.
/hiː ɪz sæd/Bạn ấy buồn.