
19 / 20
brave
/breɪv/dũng cảm
The girl is brave.
/ðə ɡɜːl ɪz breɪv/Cô bé dũng cảm.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/breɪv/dũng cảm
The girl is brave.
/ðə ɡɜːl ɪz breɪv/Cô bé dũng cảm.