
17 / 17
wife
/waɪf/vợ
She is his wife.
/ʃiː ɪz hɪz waɪf/Bà ấy là vợ của ông ấy.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/waɪf/vợ
She is his wife.
/ʃiː ɪz hɪz waɪf/Bà ấy là vợ của ông ấy.