
16 / 17
husband
/ˈhʌzbənd/chồng
He is her husband.
/hiː ɪz hə ˈhʌsbənd/Ông ấy là chồng của bà ấy.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈhʌzbənd/chồng
He is her husband.
/hiː ɪz hə ˈhʌsbənd/Ông ấy là chồng của bà ấy.