
13 / 17
grandparents
/ˈɡrænpeərənts/ông bà
I visit my grandparents.
/aɪ ˈvɪzɪt maɪ ˈɡrændpeərənts/Con đi thăm ông bà.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈɡrænpeərənts/ông bà
I visit my grandparents.
/aɪ ˈvɪzɪt maɪ ˈɡrændpeərənts/Con đi thăm ông bà.