
4 / 13
princess
/ˌprɪnˈses/công chúa
The princess has a crown.
/ðə ˈprɪnses hæz ə kraʊn/Công chúa có vương miện.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˌprɪnˈses/công chúa
The princess has a crown.
/ðə ˈprɪnses hæz ə kraʊn/Công chúa có vương miện.