
5 / 13
prince
/prɪns/hoàng tử
The prince rides a horse.
/ðə prɪns raɪdz ə hɔːs/Hoàng tử cưỡi ngựa.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/prɪns/hoàng tử
The prince rides a horse.
/ðə prɪns raɪdz ə hɔːs/Hoàng tử cưỡi ngựa.