
3 / 8
bandage
/ˈbændɪdʒ/băng gạc
The nurse puts on a bandage.
/ðə nɜːs pʊts ɒn ə ˈbændɪdʒ/Cô y tá băng bó vết thương.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈbændɪdʒ/băng gạc
The nurse puts on a bandage.
/ðə nɜːs pʊts ɒn ə ˈbændɪdʒ/Cô y tá băng bó vết thương.