
11 / 15
diplodocus
/dɪˈplɒdəkəs/khủng long cổ dài
The diplodocus has a long tail.
/ðə dɪˈplɒdəkəs hæz ə lɒŋ teɪl/Khủng long cổ dài diplodocus có cái đuôi dài.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/dɪˈplɒdəkəs/khủng long cổ dài
The diplodocus has a long tail.
/ðə dɪˈplɒdəkəs hæz ə lɒŋ teɪl/Khủng long cổ dài diplodocus có cái đuôi dài.