
8 / 10
cupcake
/ˈkʌpkeɪk/bánh cupcake
A cupcake with a cherry on top.
/ə ˈkʌpkeɪk wɪð ə ˈtʃeri ɒn tɒp/Một chiếc bánh cupcake có quả anh đào ở trên.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈkʌpkeɪk/bánh cupcake
A cupcake with a cherry on top.
/ə ˈkʌpkeɪk wɪð ə ˈtʃeri ɒn tɒp/Một chiếc bánh cupcake có quả anh đào ở trên.