
15 / 16
tidy up
/ˈtaɪdi ʌp/dọn dẹp
I tidy up my toys.
/aɪ ˈtaɪdi ʌp maɪ tɔɪz/Con dọn dẹp đồ chơi.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈtaɪdi ʌp/dọn dẹp
I tidy up my toys.
/aɪ ˈtaɪdi ʌp maɪ tɔɪz/Con dọn dẹp đồ chơi.