
1 / 18
red
/red/màu đỏ
The apple is red.
/ði ˈæpəl ɪz red/Quả táo màu đỏ.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/red/màu đỏ
The apple is red.
/ði ˈæpəl ɪz red/Quả táo màu đỏ.