
10 / 18
brown
/braʊn/màu nâu
The bear is brown.
/ðə beər ɪz braʊn/Con gấu màu nâu.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/braʊn/màu nâu
The bear is brown.
/ðə beər ɪz braʊn/Con gấu màu nâu.