
7 / 10
binoculars
/bɪˈnɒkjələz/ống nhòm
I look at birds with binoculars.
/aɪ lʊk ət bɜːdz wɪð bɪˈnɒkjələz/Con ngắm chim bằng ống nhòm.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/bɪˈnɒkjələz/ống nhòm
I look at birds with binoculars.
/aɪ lʊk ət bɜːdz wɪð bɪˈnɒkjələz/Con ngắm chim bằng ống nhòm.