
18 / 20
tummy
/ˈtʌmi/cái bụng
My tummy is full.
/maɪ ˈtʌmi ɪz fʊl/Bụng con no rồi.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈtʌmi/cái bụng
My tummy is full.
/maɪ ˈtʌmi ɪz fʊl/Bụng con no rồi.