
17 / 20
toe
/təʊ/ngón chân
Wiggle your toes.
/ˈwɪɡəl jə təʊz/Ngọ nguậy ngón chân nào.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/təʊ/ngón chân
Wiggle your toes.
/ˈwɪɡəl jə təʊz/Ngọ nguậy ngón chân nào.