
6 / 20
mouth
/maʊθ/miệng
Open your mouth.
/ˈəʊpən jə maʊθ/Há miệng ra nào.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/maʊθ/miệng
Open your mouth.
/ˈəʊpən jə maʊθ/Há miệng ra nào.