
20 / 20
lips
/lɪps/môi
Close your lips.
/kləʊz jə lɪps/Mím môi lại.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/lɪps/môi
Close your lips.
/kləʊz jə lɪps/Mím môi lại.