
13 / 20
finger
/ˈfɪŋɡə/ngón tay
I have ten fingers.
/aɪ hæv ten ˈfɪŋɡəz/Con có mười ngón tay.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈfɪŋɡə/ngón tay
I have ten fingers.
/aɪ hæv ten ˈfɪŋɡəz/Con có mười ngón tay.