
4 / 20
ear
/ɪə/tai
I hear with my ears.
/aɪ hɪə wɪð maɪ ɪəz/Con nghe bằng tai.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ɪə/tai
I hear with my ears.
/aɪ hɪə wɪð maɪ ɪəz/Con nghe bằng tai.