
19 / 20
cheek
/tʃiːk/má
Her cheeks are pink.
/hə tʃiːks ə pɪŋk/Má bạn ấy hồng hồng.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/tʃiːk/má
Her cheeks are pink.
/hə tʃiːks ə pɪŋk/Má bạn ấy hồng hồng.