
5 / 10
swim ring
/swɪm rɪŋ/phao bơi
I swim with a swim ring.
/aɪ swɪm wɪð ə swɪm rɪŋ/Con bơi với phao bơi.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/swɪm rɪŋ/phao bơi
I swim with a swim ring.
/aɪ swɪm wɪð ə swɪm rɪŋ/Con bơi với phao bơi.