
7 / 10
surfboard
/ˈsɜːfbɔːd/ván lướt sóng
He rides a surfboard.
/hiː raɪdz ə ˈsɜːfbɔːd/Anh ấy cưỡi ván lướt sóng.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈsɜːfbɔːd/ván lướt sóng
He rides a surfboard.
/hiː raɪdz ə ˈsɜːfbɔːd/Anh ấy cưỡi ván lướt sóng.