
2 / 8
crocodile
/ˈkrɒkədaɪl/con cá sấu
The crocodile has a big mouth.
/ðə ˈkrɒkədaɪl hæz ə bɪɡ maʊθ/Cá sấu có cái miệng to.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈkrɒkədaɪl/con cá sấu
The crocodile has a big mouth.
/ðə ˈkrɒkədaɪl hæz ə bɪɡ maʊθ/Cá sấu có cái miệng to.