
12 / 28
seal
/siːl/con hải cẩu
The seal swims in the sea.
/ðə siːl swɪmz ɪn ðə siː/Hải cẩu bơi dưới biển.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/siːl/con hải cẩu
The seal swims in the sea.
/ðə siːl swɪmz ɪn ðə siː/Hải cẩu bơi dưới biển.