
2 / 25
tiger
/ˈtaɪɡə/con hổ
The tiger has stripes.
/ðə ˈtaɪɡə hæz straɪps/Con hổ có sọc vằn.
Học qua tranh to, ít chữ, bấm vào là phát âm & bài hát vui nhộn
Học qua mẫu câu ví dụ thực tế, phản xạ vận động & trò chơi
Hoàn toàn miễn phí · Không quảng cáo khi học thẻ

/ˈtaɪɡə/con hổ
The tiger has stripes.
/ðə ˈtaɪɡə hæz straɪps/Con hổ có sọc vằn.